phrase structure

phrase structure

A student draws a phrase structure diagram on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc cụm từSự sắp xếp ngữ pháp của các từ trong câu, đặc biệt cách các từ kết hợp với nhau để tạo thành các đơn vị có nghĩa (cụm từ) theo một trật tự quan hệ nhất định.

dụ sử dụng
  • (Hiểu cấu trúc cụm từ giúp người học phân tích cách các từ tạo thành nhóm có nghĩa trong câu.)
  • (Cấu trúc cụm từ của "the big red ball" cho thấy một mạo từ, một tính từ, một tính từ khác một danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích cấu trúc cụm từ (phrase structure analysis): Một phương pháp trong ngôn ngữ học để mô tả cấu trúc câu thông qua các cụm từ.

    • Linguists use phrase structure rules to generate sentences in a language. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng quy tắc cấu trúc cụm từ để tạo ra câu trong một ngôn ngữ.)
  • Cây cấu trúc cụm từ (phrase structure tree): Một sơ đồ hình cây biểu diễn mối quan hệ giữa các cụm từ trong câu.

    • Drawing a phrase structure tree can clarify the grammatical hierarchy of a sentence. (Vẽ cây cấu trúc cụm từ có thể làm thứ bậc ngữ pháp của một câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc câu (sentence structure): Cách sắp xếp tổng thể của toàn bộ câu, bao gồm cả cấu trúc cụm từ.

    • Sentence structure is broader than phrase structure. (Cấu trúc câu rộng hơn cấu trúc cụm từ.)
  • Ngữ pháp cấu trúc cụm từ (phrase structure grammar): Một mô hình ngữ pháp tập trung vào việc phân tích câu dựa trên các cụm từ.

    • Phrase structure grammar is a key concept in generative linguistics. (Ngữ pháp cấu trúc cụm từ một khái niệm chính trong ngôn ngữ học tạo sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc cú pháp (syntactic structure): Cách sắp xếp các từ cụm từ để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

    • Syntactic structure is often studied alongside phrase structure. (Cấu trúc cú pháp thường được nghiên cứu cùng với cấu trúc cụm từ.)
  • Cấu trúc thành phần (constituent structure): Cách các từ nhóm lại thành các đơn vị (thành phần) lớn hơn trong câu.

    • Constituent structure is another term for phrase structure in some contexts. (Cấu trúc thành phần một thuật ngữ khác cho cấu trúc cụm từ trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phrase structure" đây thuật ngữ ngôn ngữ học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phrase structure" đây khái niệm kỹ thuật.